đậu trắng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đậu có hạt màu trắng: "đậu trắng" chỉ một loại cây họ đậu, hạt có màu trắng, thường được dùng làm thực phẩm. Trong thực vật học, nó được gọi là "dolique blanc" (một loại đậu dây).
- Hạt của cây đậu trắng: "đậu trắng" cũng chỉ hạt của loại cây này, dùng để nấu chè, nấu canh, hoặc làm bánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (loại cây):
- Đậu trắng thường được trồng ở vùng đồng bằng. (Loại cây đậu có hạt trắng này phổ biến ở vùng thấp.)
- Cây đậu trắng leo giàn rất tốt. (Cây đậu trắng phát triển mạnh khi được làm giàn.)
Danh từ (hạt đậu):
- Mẹ tôi nấu chè đậu trắng rất ngon. (Hạt đậu trắng được dùng để nấu món chè ngọt.)
- Đậu trắng có thể rang lên làm đồ ăn vặt. (Hạt đậu trắng rang chín dùng làm món ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đậu trắng hầm": món ăn từ đậu trắng nấu nhừ.
- Đậu trắng hầm xương là món canh bổ dưỡng. (Món canh từ đậu trắng và xương rất tốt cho sức khỏe.)
"bột đậu trắng": đậu trắng xay thành bột.
- Bột đậu trắng được dùng để làm bánh hoặc pha sữa. (Bột từ hạt đậu trắng dùng trong chế biến thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Đậu (danh từ): tên chung cho các loại cây họ đậu.
- Đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ đều thuộc họ đậu. (Các loại đậu có màu sắc khác nhau.)
Đậu trắng tàu: một biến thể của đậu trắng, thường có kích thước to hơn.
- Đậu trắng tàu thường dùng nấu chè. (Loại đậu trắng lớn hơn, phổ biến trong ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Đậu cô ve trắng: một tên gọi khác của đậu trắng, nhấn mạnh vào màu sắc.
- Đậu hạt trắng: cách gọi mô tả trực tiếp màu sắc của hạt.
Thành ngữ liên quan
- Đậu trắng nấu chè: cụm từ chỉ một món ăn dân dã, quen thuộc.
- Đậu trắng nấu chè là món giải nhiệt mùa hè. (Món chè từ đậu trắng giúp làm mát cơ thể.)